súng đạn

súng đạn

Một người lính kiểm tra súng đạn của mình trước khi hành quân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng đạn: "súng đạn" từ ghép chỉ chung các loại khí khả năng bắn, bao gồm cả súng ( khí cầm tay) đạn (viên đạn dùng để bắn). Từ này thường dùng để nói về khí trong quân sự, chiến tranh hoặc săn bắn.
    • khí nói chung: Trong ngữ cảnh rộng, "súng đạn" còn được hiểu toàn bộ hệ thống khí quân sự, bao gồm cả đạn dược các loại súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội đã tiếp tế đầy đủ súng đạn cho tiền tuyến. (Quân đội cung cấp khí đạn dược cho chiến trường.)
    • Kho súng đạn được bảo vệ nghiêm ngặt. (Kho chứa khí được canh gác cẩn mật.)
    • Trong cuộc chiến, súng đạn thứ không thể thiếu. ( khí yếu tố quan trọng trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "súng đạn nổ": tiếng súng đạn phát ra khi bắn.

    • Tiếng súng đạn nổ vang trời. (Âm thanh của khí vang lên khắp không gian.)
  • "cơm áo gạo tiền, súng đạn": thành ngữ chỉ những nhu cầu cơ bản khí trong quân đội.

    • Đời lính chỉ quen với cơm áo gạo tiền, súng đạn. (Cuộc sống người lính gắn liền với nhu yếu phẩm khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạn (danh từ): viên đạn, vật liệu dùng để bắn từ súng.

    • Đạn đã hết, cần tiếp tế thêm. (Đạn dược đã cạn, cần bổ sung.)
  • Súng (danh từ): khí cầm tay dùng để bắn đạn.

    • Anh ấy mang theo một khẩu súng. (Anh ấy xách một khí cầm tay.)
  • khí (danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm súng đạn các loại khí khác.

    • khí hạng nặng được triển khai ra trận. (Các loại khí lớn được đưa ra chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạn dược: chỉ chung các loại đạn vật liệu nổ.

    • Kho đạn dược đã được kiểm kê. (Kho chứa đạn được kiểm tra số lượng.)
  • Quân giới: khí trang bị quân sự nói chung.

    • Nhà máy quân giới sản xuất súng đạn. (Nhà máy chế tạo khí quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Súng đạn bất ly thân: súng đạn không rời khỏi người, chỉ người lính luôn mang khí bên mình.

    • Người lính ngày đêm súng đạn bất ly thân. (Người lính luôn mang khí bên mình mọi lúc.)
  • Tiếng súng đạn: âm thanh của chiến tranh.

    • Tiếng súng đạn vọng từ xa làm ai cũng lo sợ. (Âm thanh khí từ xa khiến mọi người hoảng sợ.)